выпа́рывать
thể chưa hoàn thành
vypáryvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên выпа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпа́рывать nghĩa là tháo ra.
Nghĩa của выпа́рывать
Động từ
- Tháo... ra. + đối cách
- выпа́рывать воротни́кtháo cổ áo ra
Chia động từ выпа́рывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпа́рываю |
| ты | выпа́рываешь |
| он / она́ / оно́ | выпа́рывает |
| мы | выпа́рываем |
| вы | выпа́рываете |
| они́ | выпа́рывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпарывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпа́рывал |
| Giống cái (она́) | выпа́рывала |
| Giống trung (оно́) | выпа́рывало |
| Số nhiều (они́) | выпа́рывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпа́рывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпа́рывайте |
Câu hỏi thường gặp
выпарывать nghĩa là gì?
выпарывать (động từ) nghĩa là tháo ra.
выпарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпа́рывать (phiên âm Latinh vypáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.