TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пас

giống đựcbất động vật
výpas[ˈvɨpəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пас nghĩa là sự chăn thả, chăn, bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

Nghĩa của вы́пас

Danh từ

  1. Sự chăn thả, chăn.
  2. пастбище Bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

Biến cách của вы́пас (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́пасвы́пасы
Sinh cách кого? чего?вы́пасавы́пасов
Tặng cách кому? чему?вы́пасувы́пасам
Đối cách кого? что?вы́пасвы́пасы
Công cụ cách кем? чем?вы́пасомвы́пасами
Giới cách о ком? о чём?вы́пасевы́пасах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выпас nghĩa là gì?

выпас (danh từ) nghĩa là sự chăn thả, chăn, bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

выпас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пас (phiên âm Latinh výpas, IPA [ˈvɨpəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.