TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпи́хивать

thể chưa hoàn thành
vypíxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпи́хивать nghĩa là đẩy ra, tống ra.

Nghĩa của выпи́хивать

Động từ

  1. Đẩy... ra, tống... ra, đuổi... ra.

Chia động từ выпи́хивать

NgôiHiện tại
явыпи́хиваю
тывыпи́хиваешь
он / она́ / оно́выпи́хивает
мывыпи́хиваем
вывыпи́хиваете
они́выпи́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпихивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпи́хивал
Giống cái (она́)выпи́хивала
Giống trung (оно́)выпи́хивало
Số nhiều (они́)выпи́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпи́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпи́хивайте

Câu hỏi thường gặp

выпихивать nghĩa là gì?

выпихивать (động từ) nghĩa là đẩy ra, tống ra.

выпихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпи́хивать (phiên âm Latinh vypíxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.