выпи́хивать
thể chưa hoàn thành
vypíxivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên выпи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпи́хивать nghĩa là đẩy ra, tống ra.
Nghĩa của выпи́хивать
Động từ
- Đẩy... ra, tống... ra, đuổi... ra.
Chia động từ выпи́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпи́хиваю |
| ты | выпи́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпи́хивает |
| мы | выпи́хиваем |
| вы | выпи́хиваете |
| они́ | выпи́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпихивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпи́хивал |
| Giống cái (она́) | выпи́хивала |
| Giống trung (оно́) | выпи́хивало |
| Số nhiều (они́) | выпи́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпи́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпи́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
выпихивать nghĩa là gì?
выпихивать (động từ) nghĩa là đẩy ra, tống ra.
выпихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпи́хивать (phiên âm Latinh vypíxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.