TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпрова́живать

thể chưa hoàn thành
vyprováživatʹ[vɨprɐˈvaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпрова́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпрова́живать nghĩa là bắt ra.

Nghĩa của выпрова́живать

Động từ

  1. Bắt... ra; (выводить) đưa... ra; (выгонять) đuổi khéo... ra, đuổi... ra, đẩy... ra.

Cặp thể của выпрова́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпрова́живать

NgôiHiện tại
явыпрова́живаю
тывыпрова́живаешь
он / она́ / оно́выпрова́живает
мывыпрова́живаем
вывыпрова́живаете
они́выпрова́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпроваживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпрова́живал
Giống cái (она́)выпрова́живала
Giống trung (оно́)выпрова́живало
Số nhiều (они́)выпрова́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпрова́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпрова́живайте

Câu hỏi thường gặp

выпроваживать nghĩa là gì?

выпроваживать (động từ) nghĩa là bắt ra.

выпроваживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпрова́живать (phiên âm Latinh vyprováživatʹ, IPA [vɨprɐˈvaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.