выпрова́живать
Dấu sắc trên выпрова́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпрова́живать nghĩa là bắt ra.
Nghĩa của выпрова́живать
Động từ
- Bắt... ra; (выводить) đưa... ra; (выгонять) đuổi khéo... ra, đuổi... ra, đẩy... ra.
Cặp thể của выпрова́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпрова́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпрова́живаю |
| ты | выпрова́живаешь |
| он / она́ / оно́ | выпрова́живает |
| мы | выпрова́живаем |
| вы | выпрова́живаете |
| они́ | выпрова́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпроваживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпрова́живал |
| Giống cái (она́) | выпрова́живала |
| Giống trung (оно́) | выпрова́живало |
| Số nhiều (они́) | выпрова́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпрова́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпрова́живайте |
Câu hỏi thường gặp
выпроваживать nghĩa là gì?
выпроваживать (động từ) nghĩa là bắt ra.
выпроваживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпрова́живать (phiên âm Latinh vyprováživatʹ, IPA [vɨprɐˈvaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.