выпры́гивать
Dấu sắc trên выпры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпры́гивать nghĩa là nhảy ra.
Nghĩa của выпры́гивать
Động từ
- Nhảy ra.
- выпры́гивать в окно́nhảy qua cửa sổ
- выпры́гивать из маши́ныtừ trong ô tô nhảy ra (xuống)
Cặp thể của выпры́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпры́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпры́гиваю |
| ты | выпры́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпры́гивает |
| мы | выпры́гиваем |
| вы | выпры́гиваете |
| они́ | выпры́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрыгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпры́гивал |
| Giống cái (она́) | выпры́гивала |
| Giống trung (оно́) | выпры́гивало |
| Số nhiều (они́) | выпры́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпры́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпры́гивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпры́гивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выпрыгивать nghĩa là gì?
выпрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy ra.
выпрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпры́гивать (phiên âm Latinh vyprýgivatʹ, IPA [vɨˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.