TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпры́гивать

thể chưa hoàn thành
vyprýgivatʹ[vɨˈprɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпры́гивать nghĩa là nhảy ra.

Nghĩa của выпры́гивать

Động từ

  1. Nhảy ra.
    • выпры́гивать в окно́nhảy qua cửa sổ
    • выпры́гивать из маши́ныtừ trong ô tô nhảy ra (xuống)

Cặp thể của выпры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпры́гивать

NgôiHiện tại
явыпры́гиваю
тывыпры́гиваешь
он / она́ / оно́выпры́гивает
мывыпры́гиваем
вывыпры́гиваете
они́выпры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпры́гивал
Giống cái (она́)выпры́гивала
Giống trung (оно́)выпры́гивало
Số nhiều (они́)выпры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпры́гивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпры́гивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выпрыгивать nghĩa là gì?

выпрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy ra.

выпрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпры́гивать (phiên âm Latinh vyprýgivatʹ, IPA [vɨˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.