вы́пукло
výpuklo
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́пукло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пукло nghĩa là một cách lồi, nổi.
Nghĩa của вы́пукло
Phó từ
- Một cách lồi, nổi, nhô.
- nghĩa bóng выразительно [một cách] nổi bật, hùng hồn.
- отчётливо [một cách] rành mạch, rõ rệt, rõ ràng, rành rọt.
Câu hỏi thường gặp
выпукло nghĩa là gì?
выпукло (phó từ) nghĩa là một cách lồi, nổi.
выпукло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пукло (phiên âm Latinh výpuklo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.