TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пукло

výpuklo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пукло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пукло nghĩa là một cách lồi, nổi.

Nghĩa của вы́пукло

Phó từ

  1. Một cách lồi, nổi, nhô.
  2. nghĩa bóng выразительно [một cách] nổi bật, hùng hồn.
  3. отчётливо [một cách] rành mạch, rõ rệt, rõ ràng, rành rọt.

Câu hỏi thường gặp

выпукло nghĩa là gì?

выпукло (phó từ) nghĩa là một cách lồi, nổi.

выпукло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пукло (phiên âm Latinh výpuklo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.