TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пуклость

giống cáibất động vật
výpuklostʹ[ˈvɨpʊkɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пуклость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пуклость nghĩa là lồi, nhô lên.

Nghĩa của вы́пуклость

Danh từ

  1. свойство [tính, sự, độ] lồi.
  2. место [chỗ] lồi, nhô lên, dô ra, trồi ra.

Biến cách của вы́пуклость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́пуклостьвы́пуклости
Sinh cách кого? чего?вы́пуклостивы́пуклостей
Tặng cách кому? чему?вы́пуклостивы́пуклостям
Đối cách кого? что?вы́пуклостьвы́пуклости
Công cụ cách кем? чем?вы́пуклостьювы́пуклостями
Giới cách о ком? о чём?вы́пуклостивы́пуклостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выпуклость nghĩa là gì?

выпуклость (danh từ) nghĩa là lồi, nhô lên.

выпуклость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пуклость (phiên âm Latinh výpuklostʹ, IPA [ˈvɨpʊkɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.