выса́сывать
Dấu sắc trên выса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выса́сывать nghĩa là hút, mút.
Nghĩa của выса́сывать
Động từ
- Hút, mút.
Cặp thể của выса́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выса́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выса́сываю |
| ты | выса́сываешь |
| он / она́ / оно́ | выса́сывает |
| мы | выса́сываем |
| вы | выса́сываете |
| они́ | выса́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выса́сывал |
| Giống cái (она́) | выса́сывала |
| Giống trung (оно́) | выса́сывало |
| Số nhiều (они́) | выса́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выса́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выса́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
высасывать nghĩa là gì?
высасывать (động từ) nghĩa là hút, mút.
высасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выса́сывать (phiên âm Latinh vysásyvatʹ, IPA [vɨˈsasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.