TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выса́сывать

thể chưa hoàn thành
vysásyvatʹ[vɨˈsasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выса́сывать nghĩa là hút, mút.

Nghĩa của выса́сывать

Động từ

  1. Hút, mút.

Cặp thể của выса́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выса́сывать

NgôiHiện tại
явыса́сываю
тывыса́сываешь
он / она́ / оно́выса́сывает
мывыса́сываем
вывыса́сываете
они́выса́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выса́сывал
Giống cái (она́)выса́сывала
Giống trung (оно́)выса́сывало
Số nhiều (они́)выса́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выса́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выса́сывайте

Câu hỏi thường gặp

высасывать nghĩa là gì?

высасывать (động từ) nghĩa là hút, mút.

высасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выса́сывать (phiên âm Latinh vysásyvatʹ, IPA [vɨˈsasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.