TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выса́живать

thể chưa hoàn thành
vysáživatʹ[vɨˈsaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выса́живать nghĩa là cho xuống, đưa xuống, bứng trồng, cấy.

Nghĩa của выса́живать

Động từ

  1. Cho... xuống, đưa... xuống; (на берег) đưa... lên bờ; (принудительно) bắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; (десант) đổ bộ.
  2. растения Bứng trồng, cấy.

Cặp thể của выса́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выса́живать

NgôiHiện tại
явыса́живаю
тывыса́живаешь
он / она́ / оно́выса́живает
мывыса́живаем
вывыса́живаете
они́выса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выса́живал
Giống cái (она́)выса́живала
Giống trung (оно́)выса́живало
Số nhiều (они́)выса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выса́живайте

Họ từ của выса́живать

Câu hỏi thường gặp

высаживать nghĩa là gì?

высаживать (động từ) nghĩa là cho xuống, đưa xuống, bứng trồng, cấy.

высаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выса́живать (phiên âm Latinh vysáživatʹ, IPA [vɨˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.