TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высве́рливать

thể chưa hoàn thành
vysvérlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высве́рливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высве́рливать nghĩa là khoan, khoan lỗ.

Nghĩa của высве́рливать

Động từ

  1. Khoan, khoan lỗ.

Cặp thể của высве́рливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высве́рливать

NgôiHiện tại
явысве́рливаю
тывысве́рливаешь
он / она́ / оно́высве́рливает
мывысве́рливаем
вывысве́рливаете
они́высве́рливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высверливать.

Quá khứ

Giống đực (он)высве́рливал
Giống cái (она́)высве́рливала
Giống trung (оно́)высве́рливало
Số nhiều (они́)высве́рливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высве́рливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высве́рливайте

Câu hỏi thường gặp

высверливать nghĩa là gì?

высверливать (động từ) nghĩa là khoan, khoan lỗ.

высверливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высве́рливать (phiên âm Latinh vysvérlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.