высве́рливать
Dấu sắc trên высве́рливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высве́рливать nghĩa là khoan, khoan lỗ.
Nghĩa của высве́рливать
Động từ
- Khoan, khoan lỗ.
Cặp thể của высве́рливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ высве́рливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | высве́рливаю |
| ты | высве́рливаешь |
| он / она́ / оно́ | высве́рливает |
| мы | высве́рливаем |
| вы | высве́рливаете |
| они́ | высве́рливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высверливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | высве́рливал |
| Giống cái (она́) | высве́рливала |
| Giống trung (оно́) | высве́рливало |
| Số nhiều (они́) | высве́рливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | высве́рливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | высве́рливайте |
Câu hỏi thường gặp
высверливать nghĩa là gì?
высверливать (động từ) nghĩa là khoan, khoan lỗ.
высверливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высве́рливать (phiên âm Latinh vysvérlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.