высека́ть
Dấu sắc trên высека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высека́ть nghĩa là đẽo, đục, khắc, chạm.
Nghĩa của высека́ть
Động từ
- В на, в П; вырубать Đẽo, đục, khắc, chạm.
- В из Р; ваять Khắc, chạm, chạm trổ, khắc trổ.
- вы́сеченный из ка́мняchạm trổ (khắc trổ) bằng đá
Chia động từ высека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | высека́ю |
| ты | высека́ешь |
| он / она́ / оно́ | высека́ет |
| мы | высека́ем |
| вы | высека́ете |
| они́ | высека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | высека́л |
| Giống cái (она́) | высека́ла |
| Giống trung (оно́) | высека́ло |
| Số nhiều (они́) | высека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | высека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | высека́йте |
Câu hỏi thường gặp
высекать nghĩa là gì?
высекать (động từ) nghĩa là đẽo, đục, khắc, chạm.
высекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высека́ть (phiên âm Latinh vysekátʹ, IPA [vɨsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.