TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высека́ть

thể chưa hoàn thành
vysekátʹ[vɨsʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высека́ть nghĩa là đẽo, đục, khắc, chạm.

Nghĩa của высека́ть

Động từ

  1. В на, в П; вырубать Đẽo, đục, khắc, chạm.
  2. В из Р; ваять Khắc, chạm, chạm trổ, khắc trổ.
    • вы́сеченный из ка́мняchạm trổ (khắc trổ) bằng đá

Chia động từ высека́ть

NgôiHiện tại
явысека́ю
тывысека́ешь
он / она́ / оно́высека́ет
мывысека́ем
вывысека́ете
они́высека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высекать.

Quá khứ

Giống đực (он)высека́л
Giống cái (она́)высека́ла
Giống trung (оно́)высека́ло
Số nhiều (они́)высека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высека́йте

Câu hỏi thường gặp

высекать nghĩa là gì?

высекать (động từ) nghĩa là đẽo, đục, khắc, chạm.

высекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высека́ть (phiên âm Latinh vysekátʹ, IPA [vɨsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.