выси́живать
Dấu sắc trên выси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выси́живать nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.
Nghĩa của выси́живать
Động từ
- khẩu ngữ оставаться Ngồi lại, ngồi đến.
- я не смог вы́сидеть до конца́tôi đã không thể ngồi đến cùng được
- птенцов Ấp. + đối cách
Cặp thể của выси́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выси́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выси́живаю |
| ты | выси́живаешь |
| он / она́ / оно́ | выси́живает |
| мы | выси́живаем |
| вы | выси́живаете |
| они́ | выси́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высиживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выси́живал |
| Giống cái (она́) | выси́живала |
| Giống trung (оно́) | выси́живало |
| Số nhiều (они́) | выси́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выси́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выси́живайте |
Câu hỏi thường gặp
высиживать nghĩa là gì?
высиживать (động từ) nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.
высиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выси́живать (phiên âm Latinh vysíživatʹ, IPA [vɨˈsʲiʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.