TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выси́живать

thể chưa hoàn thành
vysíživatʹ[vɨˈsʲiʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выси́живать nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.

Nghĩa của выси́живать

Động từ

  1. khẩu ngữ оставаться Ngồi lại, ngồi đến.
    • я не смог вы́сидеть до конца́tôi đã không thể ngồi đến cùng được
  2. птенцов Ấp. + đối cách

Cặp thể của выси́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выси́живать

NgôiHiện tại
явыси́живаю
тывыси́живаешь
он / она́ / оно́выси́живает
мывыси́живаем
вывыси́живаете
они́выси́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высиживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выси́живал
Giống cái (она́)выси́живала
Giống trung (оно́)выси́живало
Số nhiều (они́)выси́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выси́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выси́живайте

Câu hỏi thường gặp

высиживать nghĩa là gì?

высиживать (động từ) nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.

высиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выси́живать (phiên âm Latinh vysíživatʹ, IPA [vɨˈsʲiʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.