Dấu sắc trên высокомолекуля́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высокомолекуля́рный nghĩa là cao phân tử.
Nghĩa của высокомолекуля́рный
Tính từ
Cao phân tử.
Câu hỏi thường gặp
высокомолекулярный nghĩa là gì?
высокомолекулярный (tính từ) nghĩa là cao phân tử.
высокомолекулярный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высокомолекуля́рный (phiên âm Latinh vysokomolekuljárnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.