высокообразо́ванный
vysokoobrazóvannyj[vɨsəkɐɐbrɐˈzovən(ː)ɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên высокообразо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высокообразо́ванный nghĩa là có học thức cao.
Nghĩa của высокообразо́ванный
Tính từ
- Có học thức cao.
Câu hỏi thường gặp
высокообразованный nghĩa là gì?
высокообразованный (tính từ) nghĩa là có học thức cao.
высокообразованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высокообразо́ванный (phiên âm Latinh vysokoobrazóvannyj, IPA [vɨsəkɐɐbrɐˈzovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.