TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высокообразо́ванный

vysokoobrazóvannyj[vɨsəkɐɐbrɐˈzovən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высокообразо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высокообразо́ванный nghĩa là có học thức cao.

Nghĩa của высокообразо́ванный

Tính từ

  1. Có học thức cao.

Câu hỏi thường gặp

высокообразованный nghĩa là gì?

высокообразованный (tính từ) nghĩa là có học thức cao.

высокообразованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высокообразо́ванный (phiên âm Latinh vysokoobrazóvannyj, IPA [vɨsəkɐɐbrɐˈzovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.