TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высокопа́рный

vysokopárnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высокопа́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высокопа́рный nghĩa là khoa trương, bay bướm.

Nghĩa của высокопа́рный

Tính từ

  1. Khoa trương, bay bướm, cầu kỳ.

Biến cách của высокопа́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвысокопа́рныйвысокопа́рноевысокопа́рнаявысокопа́рные
Sinh cáchвысокопа́рноговысокопа́рноговысокопа́рнойвысокопа́рных
Tặng cáchвысокопа́рномувысокопа́рномувысокопа́рнойвысокопа́рным
Đối cáchвысокопа́рныйвысокопа́рноевысокопа́рнуювысокопа́рные
Công cụ cáchвысокопа́рнымвысокопа́рнымвысокопа́рнойвысокопа́рными
Giới cáchвысокопа́рномвысокопа́рномвысокопа́рнойвысокопа́рных
Dạng ngắnвысокопа́ренвысокопа́рновысокопа́рнавысокопа́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của высокопа́рный

So sánh hơnвысокопа́рнее
So sánh nhấtвысокопа́рнейший

Câu hỏi thường gặp

высокопарный nghĩa là gì?

высокопарный (tính từ) nghĩa là khoa trương, bay bướm.

высокопарный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высокопа́рный (phiên âm Latinh vysokopárnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.