TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́сылка

giống cáibất động vật
výsylka[ˈvɨsɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́сылка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́сылка nghĩa là gửi đi, chuyển đi, đày, trục xuất.

Nghĩa của вы́сылка

Danh từ

  1. посылка [sự] gửi đi, chuyển đi.
  2. изгнание, ссылка [sự] đày, trục xuất.

Biến cách của вы́сылка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́сылкавы́сылки
Sinh cách кого? чего?вы́сылкивы́сылок
Tặng cách кому? чему?вы́сылкевы́сылкам
Đối cách кого? что?вы́сылкувы́сылки
Công cụ cách кем? чем?вы́сылкойвы́сылками
Giới cách о ком? о чём?вы́сылкевы́сылках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

высылка nghĩa là gì?

высылка (danh từ) nghĩa là gửi đi, chuyển đi, đày, trục xuất.

высылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́сылка (phiên âm Latinh výsylka, IPA [ˈvɨsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.