TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высыла́ть

thể chưa hoàn thành
vysylátʹ[vɨsɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высыла́ть nghĩa là gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi.

Nghĩa của высыла́ть

Động từ

  1. отправлять Gửi... đi, chuyển... đi.
  2. посылать, направлять Cử... đi, phái... đi.
    • высыла́ть де́ньгиgửi (chuyển) tiền, chuyển ngân
    • высыла́ть по́чтойgửi bưu điện
  3. удалять Bắt... ra, đuổi... ra, trục xuất.
  4. изгонять, ссылать Đày, trục xuất.

Cặp thể của высыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высыла́ть

NgôiHiện tại
явысыла́ю
тывысыла́ешь
он / она́ / оно́высыла́ет
мывысыла́ем
вывысыла́ете
они́высыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высылать.

Quá khứ

Giống đực (он)высыла́л
Giống cái (она́)высыла́ла
Giống trung (оно́)высыла́ло
Số nhiều (они́)высыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высыла́йте

Họ từ của высыла́ть

Câu hỏi thường gặp

высылать nghĩa là gì?

высылать (động từ) nghĩa là gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi.

высылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высыла́ть (phiên âm Latinh vysylátʹ, IPA [vɨsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.