выта́пливать
Dấu sắc trên выта́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выта́пливать nghĩa là nấu chảy ra, nấu tách ra.
Nghĩa của выта́пливать
Động từ
- Nấu... chảy ra, nấu... tách ra.
- выта́пливать са́лоrán mỡ
Chia động từ выта́пливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выта́пливаю |
| ты | выта́пливаешь |
| он / она́ / оно́ | выта́пливает |
| мы | выта́пливаем |
| вы | выта́пливаете |
| они́ | выта́пливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытапливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выта́пливал |
| Giống cái (она́) | выта́пливала |
| Giống trung (оно́) | выта́пливало |
| Số nhiều (они́) | выта́пливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выта́пливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выта́пливайте |
Câu hỏi thường gặp
вытапливать nghĩa là gì?
вытапливать (động từ) nghĩa là nấu chảy ra, nấu tách ra.
вытапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выта́пливать (phiên âm Latinh vytáplivatʹ, IPA [vɨˈtaplʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.