вы́хватить
Dấu sắc trên вы́хватить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́хватить nghĩa là giật lấy, giằng lấy, lấy ra, rút ra.
Nghĩa của вы́хватить
Thể hoàn thành của выхва́тывать.
Động từ
- Giật lấy, giằng lấy.
- Lấy... ra, rút... ra.
Cặp thể của вы́хватить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́хватить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́хвачу |
| ты | вы́хватишь |
| он / она́ / оно́ | вы́хватит |
| мы | вы́хватим |
| вы | вы́хватите |
| они́ | вы́хватят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́хватил |
| Giống cái (она́) | вы́хватила |
| Giống trung (оно́) | вы́хватило |
| Số nhiều (они́) | вы́хватили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́хвати |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́хватите |
Câu hỏi thường gặp
выхватить nghĩa là gì?
выхватить (động từ) nghĩa là giật lấy, giằng lấy, lấy ra, rút ra.
выхватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́хватить (phiên âm Latinh výxvatitʹ, IPA [ˈvɨxvətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.