TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́хватить

thể hoàn thành
výxvatitʹ[ˈvɨxvətʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́хватить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́хватить nghĩa là giật lấy, giằng lấy, lấy ra, rút ra.

Nghĩa của вы́хватить

Thể hoàn thành của выхва́тывать.

Động từ

  1. Giật lấy, giằng lấy.
  2. Lấy... ra, rút... ra.

Cặp thể của вы́хватить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́хватить

NgôiTương lai
явы́хвачу
тывы́хватишь
он / она́ / оно́вы́хватит
мывы́хватим
вывы́хватите
они́вы́хватят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́хватил
Giống cái (она́)вы́хватила
Giống trung (оно́)вы́хватило
Số nhiều (они́)вы́хватили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́хвати
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́хватите

Câu hỏi thường gặp

выхватить nghĩa là gì?

выхватить (động từ) nghĩa là giật lấy, giằng lấy, lấy ra, rút ra.

выхватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́хватить (phiên âm Latinh výxvatitʹ, IPA [ˈvɨxvətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.