TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выха́живать

thể chưa hoàn thành
vyxáživatʹ[vɨˈxaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выха́живать nghĩa là chạy chữa, chữa chạy, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

Nghĩa của выха́живать

Động từ

  1. больного Chạy chữa, chữa chạy.
  2. выращивать Nuôi nấng, nuôi dưỡng.
  3. растения Vun xới, chăm bón, vun bón, vun trồng.

Cặp thể của выха́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выха́живать

NgôiHiện tại
явыха́живаю
тывыха́живаешь
он / она́ / оно́выха́живает
мывыха́живаем
вывыха́живаете
они́выха́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выхаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выха́живал
Giống cái (она́)выха́живала
Giống trung (оно́)выха́живало
Số nhiều (они́)выха́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выха́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выха́живайте

Câu hỏi thường gặp

выхаживать nghĩa là gì?

выхаживать (động từ) nghĩa là chạy chữa, chữa chạy, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

выхаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выха́живать (phiên âm Latinh vyxáživatʹ, IPA [vɨˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.