выха́живать
Dấu sắc trên выха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выха́живать nghĩa là chạy chữa, chữa chạy, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
Nghĩa của выха́живать
Động từ
- больного Chạy chữa, chữa chạy.
- выращивать Nuôi nấng, nuôi dưỡng.
- растения Vun xới, chăm bón, vun bón, vun trồng.
Cặp thể của выха́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выха́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выха́живаю |
| ты | выха́живаешь |
| он / она́ / оно́ | выха́живает |
| мы | выха́живаем |
| вы | выха́живаете |
| они́ | выха́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выхаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выха́живал |
| Giống cái (она́) | выха́живала |
| Giống trung (оно́) | выха́живало |
| Số nhiều (они́) | выха́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выха́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выха́живайте |
Câu hỏi thường gặp
выхаживать nghĩa là gì?
выхаживать (động từ) nghĩa là chạy chữa, chữa chạy, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
выхаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выха́живать (phiên âm Latinh vyxáživatʹ, IPA [vɨˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.