TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́хлоп

giống đựcbất động vật
výxlop[ˈvɨxɫəp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́хлоп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́хлоп nghĩa là sự thải khí, xả khí.

Nghĩa của вы́хлоп

Danh từ

  1. Sự thải khí, xả khí; (звук) [tiếng] thải khí, xả khí.

Biến cách của вы́хлоп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́хлопвы́хлопы
Sinh cách кого? чего?вы́хлопавы́хлопов
Tặng cách кому? чему?вы́хлопувы́хлопам
Đối cách кого? что?вы́хлопвы́хлопы
Công cụ cách кем? чем?вы́хлопомвы́хлопами
Giới cách о ком? о чём?вы́хлопевы́хлопах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выхлоп nghĩa là gì?

выхлоп (danh từ) nghĩa là sự thải khí, xả khí.

выхлоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́хлоп (phiên âm Latinh výxlop, IPA [ˈvɨxɫəp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.