TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́хлопотать

thể hoàn thành
výxlopotatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́хлопотать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́хлопотать nghĩa là cày cục được.

Nghĩa của вы́хлопотать

Động từ

  1. Cày cục (chạy chọt, xoay xở, xin xỏ) được.

Chia động từ вы́хлопотать

NgôiTương lai
явы́хлопочу
тывы́хлопочешь
он / она́ / оно́вы́хлопочет
мывы́хлопочем
вывы́хлопочете
они́вы́хлопочут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́хлопотал
Giống cái (она́)вы́хлопотала
Giống trung (оно́)вы́хлопотало
Số nhiều (они́)вы́хлопотали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́хлопочи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́хлопочите

Câu hỏi thường gặp

выхлопотать nghĩa là gì?

выхлопотать (động từ) nghĩa là cày cục được.

выхлопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́хлопотать (phiên âm Latinh výxlopotatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.