вычисля́ть
Dấu sắc trên вычисля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вычисля́ть nghĩa là tính, tính toán.
Nghĩa của вычисля́ть
Động từ
- Tính, tính toán.
Cặp thể của вычисля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вычисля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вычисля́ю |
| ты | вычисля́ешь |
| он / она́ / оно́ | вычисля́ет |
| мы | вычисля́ем |
| вы | вычисля́ете |
| они́ | вычисля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычислять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вычисля́л |
| Giống cái (она́) | вычисля́ла |
| Giống trung (оно́) | вычисля́ло |
| Số nhiều (они́) | вычисля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вычисля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вычисля́йте |
Câu hỏi thường gặp
вычислять nghĩa là gì?
вычислять (động từ) nghĩa là tính, tính toán.
вычислять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вычисля́ть (phiên âm Latinh vyčisljátʹ, IPA [vɨt͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.