TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́числить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výčislitʹ[ˈvɨt͡ɕɪs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́числить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́числить nghĩa là tính, tính toán.

Nghĩa của вы́числить

Thể hoàn thành của вычисля́ть.

Động từ

  1. Tính, tính toán.
  2. Tính toán, tính.

Cặp thể của вы́числить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́числить

NgôiTương lai
явы́числю
тывы́числишь
он / она́ / оно́вы́числит
мывы́числим
вывы́числите
они́вы́числят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́числил
Giống cái (она́)вы́числила
Giống trung (оно́)вы́числило
Số nhiều (они́)вы́числили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́числи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́числите

Câu hỏi thường gặp

вычислить nghĩa là gì?

вычислить (động từ) nghĩa là tính, tính toán.

вычислить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́числить (phiên âm Latinh výčislitʹ, IPA [ˈvɨt͡ɕɪs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.