TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вычита́емое

giống trungbất động vật
vyčitájemoje[vɨt͡ɕɪˈta(j)ɪməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вычита́емое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вычита́емое nghĩa là Số bị trừ.

Nghĩa của вычита́емое

Danh từ

  1. Số bị trừ.

Biến cách của вычита́емое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вычита́емоевычита́емые
Sinh cách кого? чего?вычита́емоговычита́емых
Tặng cách кому? чему?вычита́емомувычита́емым
Đối cách кого? что?вычита́емоевычита́емые
Công cụ cách кем? чем?вычита́емымвычита́емыми
Giới cách о ком? о чём?вычита́емомвычита́емых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вычитаемое nghĩa là gì?

вычитаемое (danh từ) nghĩa là Số bị trừ.

вычитаемое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вычита́емое (phiên âm Latinh vyčitájemoje, IPA [vɨt͡ɕɪˈta(j)ɪməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.