TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаре́м

giống đựcbất động vật
garém[ɡɐˈrʲem] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаре́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаре́м nghĩa là hậu cung, khuê các.

Nghĩa của гаре́м

Danh từ

  1. помещение Hậu cung, khuê các, khuê phòng (ở các nước Hồi giáo).
  2. tập hợp жёны [các] cung phi (của người Hồi giáo).

Biến cách của гаре́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гаре́мгаре́мы
Sinh cách кого? чего?гаре́магаре́мов
Tặng cách кому? чему?гаре́мугаре́мам
Đối cách кого? что?гаре́мгаре́мы
Công cụ cách кем? чем?гаре́момгаре́мами
Giới cách о ком? о чём?гаре́мегаре́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарем nghĩa là gì?

гарем (danh từ) nghĩa là hậu cung, khuê các.

гарем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаре́м (phiên âm Latinh garém, IPA [ɡɐˈrʲem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.