гаре́м
giống đựcbất động vật
garém[ɡɐˈrʲem]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гаре́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гаре́м nghĩa là hậu cung, khuê các.
Nghĩa của гаре́м
Danh từ
- помещение Hậu cung, khuê các, khuê phòng (ở các nước Hồi giáo).
- tập hợp жёны [các] cung phi (của người Hồi giáo).
Biến cách của гаре́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гаре́м | гаре́мы |
| Sinh cách кого? чего? | гаре́ма | гаре́мов |
| Tặng cách кому? чему? | гаре́му | гаре́мам |
| Đối cách кого? что? | гаре́м | гаре́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | гаре́мом | гаре́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | гаре́ме | гаре́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гарем nghĩa là gì?
гарем (danh từ) nghĩa là hậu cung, khuê các.
гарем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гаре́м (phiên âm Latinh garém, IPA [ɡɐˈrʲem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.