гардеро́б
Dấu sắc trên гардеро́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гардеро́б nghĩa là tủ quần áo, tủ đựng quần áo, gửi quần áo.
Nghĩa của гардеро́б
Danh từ
- шкаф Tủ quần áo, tủ đựng quần áo.
- помещение [phòng, nơi] gửi quần áo.
- одежда Trang phục, quần áo.
- у него́ большо́й гардеро́бanh ấy có nhiều quần áo lắm
Biến cách của гардеро́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гардеро́б | гардеро́бы |
| Sinh cách кого? чего? | гардеро́ба | гардеро́бов |
| Tặng cách кому? чему? | гардеро́бу | гардеро́бам |
| Đối cách кого? что? | гардеро́б | гардеро́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | гардеро́бом | гардеро́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | гардеро́бе | гардеро́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гардероб nghĩa là gì?
гардероб (danh từ) nghĩa là tủ quần áo, tủ đựng quần áo, gửi quần áo.
гардероб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гардеро́б (phiên âm Latinh garderób, IPA [ɡərdʲɪˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.