TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гардеро́б

giống đựcbất động vật
garderób[ɡərdʲɪˈrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гардеро́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гардеро́б nghĩa là tủ quần áo, tủ đựng quần áo, gửi quần áo.

Nghĩa của гардеро́б

Danh từ

  1. шкаф Tủ quần áo, tủ đựng quần áo.
  2. помещение [phòng, nơi] gửi quần áo.
  3. одежда Trang phục, quần áo.
    • у него́ большо́й гардеро́бanh ấy có nhiều quần áo lắm

Biến cách của гардеро́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гардеро́бгардеро́бы
Sinh cách кого? чего?гардеро́багардеро́бов
Tặng cách кому? чему?гардеро́бугардеро́бам
Đối cách кого? что?гардеро́бгардеро́бы
Công cụ cách кем? чем?гардеро́бомгардеро́бами
Giới cách о ком? о чём?гардеро́бегардеро́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гардероб nghĩa là gì?

гардероб (danh từ) nghĩa là tủ quần áo, tủ đựng quần áo, gửi quần áo.

гардероб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гардеро́б (phiên âm Latinh garderób, IPA [ɡərdʲɪˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.