TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́ркать

thể chưa hoàn thành
gárkatʹ[ˈɡarkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́ркать nghĩa là quát tháo, la mắng.

Nghĩa của га́ркать

Động từ

  1. Quát tháo, la mắng.

Cặp thể của га́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ га́ркать

NgôiHiện tại
яга́ркаю
тыга́ркаешь
он / она́ / оно́га́ркает
мыга́ркаем
выга́ркаете
они́га́ркают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гаркать.

Quá khứ

Giống đực (он)га́ркал
Giống cái (она́)га́ркала
Giống trung (оно́)га́ркало
Số nhiều (они́)га́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)га́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)га́ркайте

Câu hỏi thường gặp

гаркать nghĩa là gì?

гаркать (động từ) nghĩa là quát tháo, la mắng.

гаркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́ркать (phiên âm Latinh gárkatʹ, IPA [ˈɡarkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.