га́ркать
Dấu sắc trên га́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́ркать nghĩa là quát tháo, la mắng.
Nghĩa của га́ркать
Động từ
- Quát tháo, la mắng.
Cặp thể của га́ркать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ га́ркать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | га́ркаю |
| ты | га́ркаешь |
| он / она́ / оно́ | га́ркает |
| мы | га́ркаем |
| вы | га́ркаете |
| они́ | га́ркают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гаркать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | га́ркал |
| Giống cái (она́) | га́ркала |
| Giống trung (оно́) | га́ркало |
| Số nhiều (они́) | га́ркали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | га́ркай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | га́ркайте |
Câu hỏi thường gặp
гаркать nghĩa là gì?
гаркать (động từ) nghĩa là quát tháo, la mắng.
гаркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́ркать (phiên âm Latinh gárkatʹ, IPA [ˈɡarkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.