TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарманист

giống đực
garmanist giọng máy của trình duyệt

гарманист nghĩa là người chơi phong cầm.

Nghĩa của гарманист

Danh từ

  1. Người chơi phong cầm (đàn gió).

Câu hỏi thường gặp

гарманист nghĩa là gì?

гарманист (danh từ) nghĩa là người chơi phong cầm.

гарманист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарманист (phiên âm Latinh garmanist); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.