где
где nghĩa là đâu, ở đâu, nơi mà, chỗ mà.
Nghĩa của где
Phó từ
- Đâu, ở đâu, ở chỗ nào, ở nơi nào.
- где вы бы́ли?anh đã ở đâu?, anh ở đâu về?
- Nơi mà, chỗ mà; часто не переводится.
- там, где...ở nơi mà..., ở chỗ mà...
- где..., где...chỗ này... chỗ kia
- где бы то ни́ былоbất kỳ ở đâu, bất kỳ ở chỗ nào
- где ему́ поня́ть!nó hiểu thế nào được!, nó chả hiểu được đâu!
- вот где они́!kìa, chúng ở đây!
Câu ví dụ với где
- Где вода мутная, там цапли жирные. Đục nước béo cò.Tatoeba #7286772
- А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
- Где цветы, там и бабочки. Ở đâu có hoa, ở đó có bướm.Tatoeba #7286790
- Где ты живёшь? Bạn đang sống ở đâu?Tatoeba #692671
- Я без понятия, где она живёт. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598616
- Где вы впервые встретились с Томом? Bạn gặp Tom lần đầu ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649795
- Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2908743
- Где ключ? А, он у тебя. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2960259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
где nghĩa là gì?
где (phó từ) nghĩa là đâu, ở đâu, nơi mà, chỗ mà.
где đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là где (phiên âm Latinh gde, IPA [ɡdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.