TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гвоздь

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gvozdʹ[ɡvosʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

гвоздь nghĩa là cái đinh, đanh.

Nghĩa của гвоздь

Danh từ

  1. Cái đinh, đanh.
    • прибива́ть гвоздя́миđóng [bằng] đinh

Biến cách của гвоздь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гво́здьгво́зди
Sinh cách кого? чего?гвоздя́гвозде́й
Tặng cách кому? чему?гвоздю́гвоздя́м
Đối cách кого? что?гво́здьгво́зди
Công cụ cách кем? чем?гвоздёмгвоздя́ми
Giới cách о ком? о чём?гвозде́гвоздя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гвоздь nghĩa là gì?

гвоздь (danh từ) nghĩa là cái đinh, đanh.

гвоздь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гвоздь (phiên âm Latinh gvozdʹ, IPA [ɡvosʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.