герои́ня
Dấu sắc trên герои́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
герои́ня nghĩa là nữ anh hùng.
Nghĩa của герои́ня
Danh từ
- Nữ anh hùng.
- лит.nữ nhân vật chính
- мать-герои́няbà mẹ anh hùng (danh hiệu tặng các bà mẹ Liên-xô)
Biến cách của герои́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | герои́ня | герои́ни |
| Sinh cách кого? чего? | герои́ни | герои́нь |
| Tặng cách кому? чему? | герои́не | герои́ням |
| Đối cách кого? что? | герои́ню | герои́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | герои́ней | герои́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | герои́не | герои́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với герои́ня
- Ты моя героиня. Bạn là người hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11720623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
героиня nghĩa là gì?
героиня (danh từ) nghĩa là nữ anh hùng.
героиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là герои́ня (phiên âm Latinh geroínja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.