геро́йство
Dấu sắc trên геро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
геро́йство nghĩa là anh hùng, anh dũng.
Nghĩa của геро́йство
Danh từ
- [Tinh thần, lòng] anh hùng, anh dũng, dũng cảm.
- проявля́ть геро́йствоbiểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm
Biến cách của геро́йство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | геро́йство | геро́йства |
| Sinh cách кого? чего? | геро́йства | геро́йств |
| Tặng cách кому? чему? | геро́йству | геро́йствам |
| Đối cách кого? что? | геро́йство | геро́йства |
| Công cụ cách кем? чем? | геро́йством | геро́йствами |
| Giới cách о ком? о чём? | геро́йстве | геро́йствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
геройство nghĩa là gì?
геройство (danh từ) nghĩa là anh hùng, anh dũng.
геройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là геро́йство (phiên âm Latinh gerójstvo, IPA [ɡʲɪˈrojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.