TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геро́йство

giống trungbất động vật
gerójstvo[ɡʲɪˈrojstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геро́йство nghĩa là anh hùng, anh dũng.

Nghĩa của геро́йство

Danh từ

  1. [Tinh thần, lòng] anh hùng, anh dũng, dũng cảm.
    • проявля́ть геро́йствоbiểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm

Biến cách của геро́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геро́йствогеро́йства
Sinh cách кого? чего?геро́йствагеро́йств
Tặng cách кому? чему?геро́йствугеро́йствам
Đối cách кого? что?геро́йствогеро́йства
Công cụ cách кем? чем?геро́йствомгеро́йствами
Giới cách о ком? о чём?геро́йствегеро́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геройство nghĩa là gì?

геройство (danh từ) nghĩa là anh hùng, anh dũng.

геройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геро́йство (phiên âm Latinh gerójstvo, IPA [ɡʲɪˈrojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.