TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́рцог

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gércog[ˈɡʲert͡sək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́рцог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́рцог nghĩa là công tước, quận công.

Nghĩa của ге́рцог

Danh từ

  1. Công tước, quận công.

Biến cách của ге́рцог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́рцогге́рцоги
Sinh cách кого? чего?ге́рцогаге́рцогов
Tặng cách кому? чему?ге́рцогуге́рцогам
Đối cách кого? что?ге́рцогаге́рцогов
Công cụ cách кем? чем?ге́рцогомге́рцогами
Giới cách о ком? о чём?ге́рцогеге́рцогах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

герцог nghĩa là gì?

герцог (danh từ) nghĩa là công tước, quận công.

герцог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́рцог (phiên âm Latinh gércog, IPA [ˈɡʲert͡sək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.