TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гигие́на

giống cáibất động vật
gigijéna[ɡʲɪɡʲɪˈjenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гигие́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гигие́на nghĩa là vệ sinh học, vệ sinh, phép vệ sinh.

Nghĩa của гигие́на

Danh từ

  1. наука Vệ sinh học, [môn] vệ sinh.
  2. совокуность мер Phép vệ sinh.
    • гигие́на труда́vệ sinh lao động
    • соблюда́ть гигие́нуgiữ vệ sinh

Biến cách của гигие́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гигие́на
Sinh cách кого? чего?гигие́ны
Tặng cách кому? чему?гигие́не
Đối cách кого? что?гигие́ну
Công cụ cách кем? чем?гигие́ной
Giới cách о ком? о чём?гигие́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гигиена nghĩa là gì?

гигиена (danh từ) nghĩa là vệ sinh học, vệ sinh, phép vệ sinh.

гигиена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гигие́на (phiên âm Latinh gigijéna, IPA [ɡʲɪɡʲɪˈjenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.