TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гигро́метр

giống đựcbất động vật
gigrómetr[ɡʲɪˈɡromʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гигро́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гигро́метр nghĩa là ẩm kế.

Nghĩa của гигро́метр

Danh từ

  1. Ẩm kế.

Biến cách của гигро́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гигро́метргигро́метры
Sinh cách кого? чего?гигро́метрагигро́метров
Tặng cách кому? чему?гигро́метругигро́метрам
Đối cách кого? что?гигро́метргигро́метры
Công cụ cách кем? чем?гигро́метромгигро́метрами
Giới cách о ком? о чём?гигро́метрегигро́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гигрометр nghĩa là gì?

гигрометр (danh từ) nghĩa là ẩm kế.

гигрометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гигро́метр (phiên âm Latinh gigrómetr, IPA [ɡʲɪˈɡromʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.