гигро́метр
giống đựcbất động vật
gigrómetr[ɡʲɪˈɡromʲɪtr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гигро́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гигро́метр nghĩa là ẩm kế.
Nghĩa của гигро́метр
Danh từ
- Ẩm kế.
Biến cách của гигро́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гигро́метр | гигро́метры |
| Sinh cách кого? чего? | гигро́метра | гигро́метров |
| Tặng cách кому? чему? | гигро́метру | гигро́метрам |
| Đối cách кого? что? | гигро́метр | гигро́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | гигро́метром | гигро́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | гигро́метре | гигро́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гигрометр nghĩa là gì?
гигрометр (danh từ) nghĩa là ẩm kế.
гигрометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гигро́метр (phiên âm Latinh gigrómetr, IPA [ɡʲɪˈɡromʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.