TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидро́лиз

giống đựcbất động vật
gidróliz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидро́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидро́лиз nghĩa là sự thủy phân.

Nghĩa của гидро́лиз

Danh từ

  1. Sự thủy phân.

Biến cách của гидро́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидро́лизгидро́лизы
Sinh cách кого? чего?гидро́лизагидро́лизов
Tặng cách кому? чему?гидро́лизугидро́лизам
Đối cách кого? что?гидро́лизгидро́лизы
Công cụ cách кем? чем?гидро́лизомгидро́лизами
Giới cách о ком? о чём?гидро́лизегидро́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидролиз nghĩa là gì?

гидролиз (danh từ) nghĩa là sự thủy phân.

гидролиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидро́лиз (phiên âm Latinh gidróliz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.