TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидрологи́ческий

gidrologíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидрологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидрологи́ческий nghĩa là Thuộc về thủy văn học.

Nghĩa của гидрологи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về thủy văn học.

Biến cách của гидрологи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгидрологи́ческийгидрологи́ческоегидрологи́ческаягидрологи́ческие
Sinh cáchгидрологи́ческогогидрологи́ческогогидрологи́ческойгидрологи́ческих
Tặng cáchгидрологи́ческомугидрологи́ческомугидрологи́ческойгидрологи́ческим
Đối cáchгидрологи́ческийгидрологи́ческоегидрологи́ческуюгидрологи́ческие
Công cụ cáchгидрологи́ческимгидрологи́ческимгидрологи́ческойгидрологи́ческими
Giới cáchгидрологи́ческомгидрологи́ческомгидрологи́ческойгидрологи́ческих
Dạng ngắn*гидрологи́ческ*гидрологи́ческо*гидрологи́ческагидрологи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

гидрологический nghĩa là gì?

гидрологический (tính từ) nghĩa là Thuộc về thủy văn học.

гидрологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидрологи́ческий (phiên âm Latinh gidrologíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.