TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидроло́гия

giống cáibất động vật
gidrológija[ɡʲɪdrɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидроло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидроло́гия nghĩa là thủy văn học.

Nghĩa của гидроло́гия

Danh từ

  1. Thủy văn học.

Biến cách của гидроло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидроло́гиягидроло́гии
Sinh cách кого? чего?гидроло́гиигидроло́гий
Tặng cách кому? чему?гидроло́гиигидроло́гиям
Đối cách кого? что?гидроло́гиюгидроло́гии
Công cụ cách кем? чем?гидроло́гиейгидроло́гиями
Giới cách о ком? о чём?гидроло́гиигидроло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидрология nghĩa là gì?

гидрология (danh từ) nghĩa là thủy văn học.

гидрология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидроло́гия (phiên âm Latinh gidrológija, IPA [ɡʲɪdrɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.