TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидрометеороло́гия

giống cáibất động vật
gidrometeorológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидрометеороло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидрометеороло́гия nghĩa là Môn khí tượng thủy văn.

Nghĩa của гидрометеороло́гия

Danh từ

  1. Môn khí tượng thủy văn.

Biến cách của гидрометеороло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидрометеороло́гиягидрометеороло́гии
Sinh cách кого? чего?гидрометеороло́гиигидрометеороло́гий
Tặng cách кому? чему?гидрометеороло́гиигидрометеороло́гиям
Đối cách кого? что?гидрометеороло́гиюгидрометеороло́гии
Công cụ cách кем? чем?гидрометеороло́гиейгидрометеороло́гиями
Giới cách о ком? о чём?гидрометеороло́гиигидрометеороло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидрометеорология nghĩa là gì?

гидрометеорология (danh từ) nghĩa là Môn khí tượng thủy văn.

гидрометеорология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидрометеороло́гия (phiên âm Latinh gidrometeorológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.