TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гѝдротурби́на

giống cáibất động vật
gìdroturbína[ˌɡʲidrətʊrˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гѝдротурби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гѝдротурби́на nghĩa là tuôcbin nước.

Nghĩa của гѝдротурби́на

Danh từ

  1. Tuôcbin (tuabin) nước.

Biến cách của гѝдротурби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гѝдротурби́нагѝдротурби́ны
Sinh cách кого? чего?гѝдротурби́ныгѝдротурби́н
Tặng cách кому? чему?гѝдротурби́негѝдротурби́нам
Đối cách кого? что?гѝдротурби́нугѝдротурби́ны
Công cụ cách кем? чем?гѝдротурби́нойгѝдротурби́нами
Giới cách о ком? о чём?гѝдротурби́негѝдротурби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидротурбина nghĩa là gì?

гидротурбина (danh từ) nghĩa là tuôcbin nước.

гидротурбина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гѝдротурби́на (phiên âm Latinh gìdroturbína, IPA [ˌɡʲidrətʊrˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.