TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидрофо́йл

giống đựcbất động vật
gidrofójl[ɡʲɪdrɐˈfojɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидрофо́йл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидрофо́йл nghĩa là tàu cánh ngầm.

Nghĩa của гидрофо́йл

Danh từ

  1. Tàu cánh ngầm.

Biến cách của гидрофо́йл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидрофо́йлгидрофо́йлы
Sinh cách кого? чего?гидрофо́йлагидрофо́йлов
Tặng cách кому? чему?гидрофо́йлугидрофо́йлам
Đối cách кого? что?гидрофо́йлгидрофо́йлы
Công cụ cách кем? чем?гидрофо́йломгидрофо́йлами
Giới cách о ком? о чём?гидрофо́йлегидрофо́йлах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидрофойл nghĩa là gì?

гидрофойл (danh từ) nghĩa là tàu cánh ngầm.

гидрофойл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидрофо́йл (phiên âm Latinh gidrofójl, IPA [ɡʲɪdrɐˈfojɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.