TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гие́на

giống cáiđộng vật
gijéna[ɡʲɪˈjenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гие́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гие́на nghĩa là con linh cẩu vằn.

Nghĩa của гие́на

Danh từ

  1. Con linh cẩu vằn (Hyaena).

Biến cách của гие́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гие́нагие́ны
Sinh cách кого? чего?гие́ныгие́н
Tặng cách кому? чему?гие́негие́нам
Đối cách кого? что?гие́нугие́н
Công cụ cách кем? чем?гие́нойгие́нами
Giới cách о ком? о чём?гие́негие́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гиена nghĩa là gì?

гиена (danh từ) nghĩa là con linh cẩu vằn.

гиена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гие́на (phiên âm Latinh gijéna, IPA [ɡʲɪˈjenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.