TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́льза

giống cáibất động vật
gílʹza[ˈɡʲilʲzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́льза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́льза nghĩa là vỏ, vỏ điếu thuốc.

Nghĩa của ги́льза

Danh từ

  1. патронная Vỏ [đạn].
  2. папиросная Vỏ điếu thuốc.

Biến cách của ги́льза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́льзаги́льзы
Sinh cách кого? чего?ги́льзыги́льз
Tặng cách кому? чему?ги́льзеги́льзам
Đối cách кого? что?ги́льзуги́льзы
Công cụ cách кем? чем?ги́льзойги́льзами
Giới cách о ком? о чём?ги́льзеги́льзах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гильза nghĩa là gì?

гильза (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ điếu thuốc.

гильза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́льза (phiên âm Latinh gílʹza, IPA [ˈɡʲilʲzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.