ги́кать
Dấu sắc trên ги́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ги́кать nghĩa là la réo, gào thét.
Nghĩa của ги́кать
Động từ
- La réo, gào thét.
Cặp thể của ги́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ги́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ги́каю |
| ты | ги́каешь |
| он / она́ / оно́ | ги́кает |
| мы | ги́каем |
| вы | ги́каете |
| они́ | ги́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гикать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ги́кал |
| Giống cái (она́) | ги́кала |
| Giống trung (оно́) | ги́кало |
| Số nhiều (они́) | ги́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ги́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ги́кайте |
Câu hỏi thường gặp
гикать nghĩa là gì?
гикать (động từ) nghĩa là la réo, gào thét.
гикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ги́кать (phiên âm Latinh gíkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.