TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́кать

thể chưa hoàn thành
gíkatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́кать nghĩa là la réo, gào thét.

Nghĩa của ги́кать

Động từ

  1. La réo, gào thét.

Cặp thể của ги́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ги́кать

NgôiHiện tại
яги́каю
тыги́каешь
он / она́ / оно́ги́кает
мыги́каем
выги́каете
они́ги́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гикать.

Quá khứ

Giống đực (он)ги́кал
Giống cái (она́)ги́кала
Giống trung (оно́)ги́кало
Số nhiều (они́)ги́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ги́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ги́кайте

Câu hỏi thường gặp

гикать nghĩa là gì?

гикать (động từ) nghĩa là la réo, gào thét.

гикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́кать (phiên âm Latinh gíkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.