TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гимн

giống đựcbất động vật
gimn[ɡʲimn] giọng máy của trình duyệt

гимн nghĩa là bài ca chính thức.

Nghĩa của гимн

Danh từ

  1. Bài ca chính thức.
    • госуда́рственный гимнquốc ca; (без слов) — quốc thiều
    • парти́йный гимнđảng ca

Biến cách của гимн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́мнги́мны
Sinh cách кого? чего?ги́мнаги́мнов
Tặng cách кому? чему?ги́мнуги́мнам
Đối cách кого? что?ги́мнги́мны
Công cụ cách кем? чем?ги́мномги́мнами
Giới cách о ком? о чём?ги́мнеги́мнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với гимн

  • Мы спели государственный гимн. Chúng tôi hát quốc ca. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гимн nghĩa là gì?

гимн (danh từ) nghĩa là bài ca chính thức.

гимн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гимн (phiên âm Latinh gimn, IPA [ɡʲimn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.