TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́вное

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glávnoje[ˈɡɫavnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́вное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́вное nghĩa là điều chính, chủ yếu.

Nghĩa của гла́вное

Danh từ

  1. Điều chính, chủ yếu.
    • э́то гла́вноеđó là điều chủ yếu, việc này là chính
    • в знак. вводн. сл.điều quan trọng là..., điều chủ yếu là...
    • гла́вное, не трусьđiều quan trọng là đừng sợ

Biến cách của гла́вное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гла́вноегла́вные
Sinh cách кого? чего?гла́вногогла́вных
Tặng cách кому? чему?гла́вномугла́вным
Đối cách кого? что?гла́вноегла́вные
Công cụ cách кем? чем?гла́внымгла́вными
Giới cách о ком? о чём?гла́вномгла́вных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với гла́вное

  • Это главное. Điều này rất cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4461607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

главное nghĩa là gì?

главное (danh từ) nghĩa là điều chính, chủ yếu.

главное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́вное (phiên âm Latinh glávnoje, IPA [ˈɡɫavnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.