глава́
glavá[ɡɫɐˈva]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глава́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глава́ nghĩa là đầu, chương.
Nghĩa của глава́
Danh từ
- Đầu.
- Chương.
Biến cách của глава́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | глава́ | гла́вы |
| Sinh cách кого? чего? | главы́ | гла́в |
| Tặng cách кому? чему? | главе́ | гла́вам |
| Đối cách кого? что? | главу́ | гла́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | главо́й | гла́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | главе́ | гла́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
глава nghĩa là gì?
глава (danh từ) nghĩa là đầu, chương.
глава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глава́ (phiên âm Latinh glavá, IPA [ɡɫɐˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.