TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глава́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glavá[ɡɫɐˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глава́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глава́ nghĩa là đầu, chương.

Nghĩa của глава́

Danh từ

  1. Đầu.
  2. Chương.

Biến cách của глава́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глава́гла́вы
Sinh cách кого? чего?главы́гла́в
Tặng cách кому? чему?главе́гла́вам
Đối cách кого? что?главу́гла́вы
Công cụ cách кем? чем?главо́йгла́вами
Giới cách о ком? о чём?главе́гла́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глава nghĩa là gì?

глава (danh từ) nghĩa là đầu, chương.

глава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глава́ (phiên âm Latinh glavá, IPA [ɡɫɐˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.