TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глубоково́дный

glubokovódnyj[ɡɫʊbəkɐˈvodnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глубоково́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глубоково́дный nghĩa là sâu, nước sâu.

Nghĩa của глубоково́дный

Tính từ

  1. полноводный Sâu, nước sâu.
    • глубоково́дная река́sông sâu
  2. живущий на глубине [ở] sâu.
    • глубоково́дные ры́быcá biển sâu

Biến cách của глубоково́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглубоково́дныйглубоково́дноеглубоково́днаяглубоково́дные
Sinh cáchглубоково́дногоглубоково́дногоглубоково́днойглубоково́дных
Tặng cáchглубоково́дномуглубоково́дномуглубоково́днойглубоково́дным
Đối cáchглубоково́дный / глубоково́дногоглубоково́дноеглубоково́днуюглубоково́дные / глубоково́дных
Công cụ cáchглубоково́днымглубоково́днымглубоково́днойглубоково́дными
Giới cáchглубоково́дномглубоково́дномглубоково́днойглубоково́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

глубоководный nghĩa là gì?

глубоководный (tính từ) nghĩa là sâu, nước sâu.

глубоководный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глубоково́дный (phiên âm Latinh glubokovódnyj, IPA [ɡɫʊbəkɐˈvodnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.