глубоко́
Dấu sắc trên глубоко́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глубоко́ nghĩa là sâu.
Nghĩa của глубоко́
Phó từ
- Sâu.
- глубо́ко́ в воде́ở sâu dưới nước
- перен.sâu sắc, sâu xa
- глубо́ко́ вкорени́вшийсяđã ăn sâu
- здесь глубо́ко́chỗ này sâu
Câu ví dụ với глубоко́
- Он был глубоко тронут этой историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935114
- Он глубоко выдохнул в разочаровании. Anh ấy đã thở dài vì thất vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447806
- Он был глубоко тронут историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938412
- Глубоко дыши́те ртом. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9853943
- Том глубоко вздохнул. Tom thở dài thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983030
- Он глубоко вздохнул, перед тем как войти в кабинет начальника. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136456
- Глубоко вдохните. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700868
- Дыши глубоко. Hít thở thật sâu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4230062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
глубоко nghĩa là gì?
глубоко (phó từ) nghĩa là sâu.
глубоко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глубоко́ (phiên âm Latinh glubokó, IPA [ɡɫʊbɐˈko]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.